lim dim

Học thuật
Thân thiện
lim dim

Mắt em bé lim dim khi ngủ trên giường.

Định nghĩa
  1. Động từ (đgt.):
    • (Mắt) chưa nhắm hẳn, còn hé mở: Trạng thái mắt không mở to cũng không nhắm hẳn, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc đang thư giãn. Trạng thái này biểu thị sự lơ mơ, nửa thức nửa ngủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mắt lim dim buồn ngủ. (Mắt hé mở buồn ngủ.)
    • Ông đang lim dim ngủ. (Ông ấy đang ngủ trong trạng thái mắt hé mở.)
    • Chí Phèo lim dim mắt, rên lên. (Chí Phèomắt, rên lên.)
    • Chánh tổng ngậm tăm nằm cạnh bàn đèn, hai mắt lim dim ngủ. (Chánh tổng ngậm tăm nằm cạnh bàn đèn, hai mắt nhắm hờ đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lim dim mắt": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả trạng thái đôi mắt.
    • lim dim mắt nhìn qua khe cửa. (mắt nhìn qua khe cửa.)
  • "lim dim ngủ": Diễn tả hành động ngủ không sâu, dễ thức giấc, trong trạng thái nửa tỉnh nửa .
    • cụ lim dim ngủ trên chiếc võng. ( cụ thiu thiu ngủ trên chiếc võng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lơ mơ (tính từ/động từ): Trạng thái ý thức không tỉnh táo, mơ hồ, có thể do buồn ngủ hoặc suy nghĩ mông lung. "Lim dim" thường chỉ trạng thái mắt, trong khi "lơ mơ" thiên về trạng thái tinh thần.
    • Anh ta trả lời trong trạng thái lơ mơ.
  • Thiu thiu (động từ): Ngủ gà ngủ gật, trạng thái bắt đầu chìm vào giấc ngủ hoặc sắp thức giấc. Gần nghĩa với "lim dim ngủ".
    • Cậu thiu thiu ngủ trên ghế sofa.
Từ đồng nghĩa
  • mắt: Mở mắt một chút, rất hẹp. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "lim dim" nhưng "hé mắt" có thể chủ động hơn ( dụ: hé mắt nhìn trộm), còn "lim dim" thường mang tính trạng thái thụ động (do buồn ngủ, nghỉ ngơi).
  • Nhắm hờ: Nhắm mắt nhưng không khép chặt, mắt vẫn còn khe hở. Gần như tương đương với "lim dim".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lim dim đi/lim dim lại: Diễn tả động tác chớp mắt hoặc thay đổi trạng thái mắt một cách chậm rãi, uể oải.
    • Cơn buồn ngủ ập đến, mắt anh lim dim đi.
    • lim dim mắt lại, cố gắng tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt lim dim như mắt ban hôm: (Thành ngữ) So sánh đôi mắt lim dim với mắt con lúc chập tối, chỉ trạng thái mắt lờ đờ, thiếu sức sống hoặc rất buồn ngủ.
    • Làm việc cả đêm, sáng ra mắt lim dim như mắt ban hôm.
lim dim

Mắt em bé lim dim khi ngủ trên giường.

  1. đgt. (Mắt) chưa nhắm hẳn, còn hé mở: Mắt lim dim buồn ngủ ông đang lim dim ngủ (Ma Văn Kháng) Chí Phèo lim dim mắt, rên lên (Nam Cao) Chánh tổng ngậm tăm nằm cạnh bàn đèn, hai mắt lim dim ngủ (Ngô Tất Tố).